BẢNG GIÁ CHO THUÊ XE TỪ TP.HCM ĐI CÁC TỈNH, THÀNH PHỐ

- Cho thuê xe

Saigontours chúng tôi phục vụ với sự chuyên nghiệp, uy tín và chất lượng phục vụ, tinh thần trách nhiệm cao. Luôn sẵn sàng đáp ứng nhu cầu đa dạng của quý khách hàng. Cho thuê hợp đồng ngắn hạn và dài hạn, thuê đưa đón cán bộ công nhân viên theo tháng, theo năm. Phục vụ nhu cầu thuê xe du lịch, tham quan, nghỉ mát, đi công tác, cưới hỏi, đưa đón sân bay, đi tour, đi chùa, lễ hội.

BẢNG GIÁ CHO THUÊ XE TỪ TP.HCM ĐI CÁC TỈNH, THÀNH PHỐ
TT Khởi hành từ TP.HCM Km T.gian Merc 16c Samco U/Thaco Universe
Ford 16c 29 chỗ 33 chỗ 45 chổ
1 Vũng Tàu / Long Hải / Hồ Tràm 300 1 ngày 2,800,000 3,900,000 5,000,000 6,100,000
2 Vũng Tàu / Long Hải / Hồ Tràm 380 2 ngày 3,600,000 5,300,000 6,600,000 8,800,000
3 Vũng Tàu / Long Hải / Hồ Tràm 480 3 ngày 4,700,000 6,600,000 8,300,000 11,000,000
4 Bình Châu-Hồ Cóc 320 1 ngày 3,100,000 4,400,000 5,500,000 6,600,000
5 Bình Châu-Hồ Cóc 400 2 ngày 3,900,000 5,500,000 7,200,000 9,400,000
6 Bình Châu-Hồ Cóc 400 3 ngày 5,000,000 7,200,000 8,800,000 11,600,000
7 Phan Thiết / Mũi Né 480 2 ngày 4,400,000 6,600,000 7,700,000 10,500,000
8 Phan Thiết / Mũi Né 580 3 ngày 5,500,000 7,700,000 9,400,000 12,700,000
9 Hàm Thuận Nam / Lagi 480 2 ngày 4,400,000 6,600,000 7,700,000 10,500,000
10 Hàm Thuận Nam / Lagi 580 3 ngày 5,500,000 7,700,000 9,400,000 12,700,000
11 Đà Lạt (không Dambri) 750 2N2D 6,600,000 8,800,000 9,900,000 14,300,000
12 Đà Lạt (không Dambri) 850 3 ngày 7,200,000 9,400,000 11,000,000 15,400,000
13 Đà Lạt (không Dambri) 950 3N3D 7,700,000 9,900,000 12,100,000 16,500,000
14 Đà Lạt (không Dambri) 1050 4 ngày 8,300,000 11,000,000 13,200,000 17,600,000
15 Nha Trang 1000 3 ngày 7,700,000 11,000,000 12,100,000 16,500,000
16 Nha Trang 1100 3N3D 8,300,000 11,600,000 12,700,000 17,600,000
17 Nha Trang 1200 4 ngày 8,800,000 12,100,000 13,200,000 18,700,000
18 Nha Trang-Đà Lạt 1200 4 ngày 9,900,000 13,200,000 15,400,000 19,800,000
19 Nha Trang-Đà Lạt 1300 5 ngày 10,500,000 14,300,000 16,500,000 22,000,000
20 Ninh Chữ-Vĩnh Hy 750 2 ngày 6,600,000 8,300,000 9,900,000 13,200,000
21 Ninh Chữ-Vĩnh Hy 800 2N2D 7,200,000 8,800,000 11,000,000 14,300,000
22 Ninh Chữ-Vĩnh Hy 850 3 ngày 7,700,000 9,400,000 12,100,000 15,400,000
23 Buôn Mê Thuột 800 3 ngày 8,300,000 11,000,000 13,200,000 16,500,000
24 Buôn Mê Thuột 900 4 ngày 8,800,000 12,100,000 14,300,000 17,600,000
25 Soc Trăng-Trần Đề 650 2N2D 6,600,000 8,800,000 9,900,000 13,200,000
26 Rạch Gía-Phú Quốc 650 2N2D 6,600,000 8,800,000 9,900,000 13,200,000
27 Hà Tiên-Phú Quốc 750 3N3D 8,300,000 11,000,000 13,200,000 16,500,000
28 Bình Ba-Cam Ranh 800 2N2D 7,700,000 9,900,000 11,000,000 14,300,000
29 Bình Ba-Cam Ranh 850 3N2D 8,300,000 11,000,000 12,700,000 16,500,000
30 Cái Bè-Vĩnh Long 320 1 ngày 2,700,000 3,900,000 5,000,000 6,100,000
31 Cái Bè-Vĩnh Long 400 2 ngày 3,600,000 5,500,000 6,600,000 8,800,000
32 Vĩnh Long-Cần Thơ 420 2 ngày 3,900,000 6,100,000 7,700,000 10,500,000
33 Vĩnh Long-Cần Thơ 520 3 ngày 5,000,000 7,700,000 8,800,000 12,100,000
34 Châu Đốc 650 2 ngày 5,500,000 7,700,000 8,800,000 13,200,000
35 Châu Đốc-Cần Thơ 750 3 ngày 7,200,000 9,900,000 11,000,000 15,400,000
36 ChâuĐốc-HàTiên-CầnThơ 900 4 ngày 8,300,000 11,000,000 13,200,000 17,600,000
37 Cần Thơ-Sóc Trăng 600 2 ngày 5,500,000 7,700,000 8,800,000 12,100,000
38 Cần Thơ-Sóc Trăng-Cà Mau 900 3 ngày 7,700,000 9,900,000 11,000,000 15,400,000
39 Cần Thơ-ST-BL-Cà Mau 1000 4 ngày 8,300,000 12,100,000 13,200,000 17,600,000
40 Nam Cát Tiên 400 2 ngày 4,100,000 6,100,000 7,700,000 9,900,000
41 Madagui 320 1 ngày 2,800,000 4,200,000 5,500,000 7,700,000
42 Madagui 400 2 ngày 3,900,000 5,500,000 7,200,000 9,000,000
By https://saigontours.asia/

Có 0 bình luận

TVQuản trị viênQuản trị viên

Xin chào quý khách. Quý khách hãy để lại bình luận, chúng tôi sẽ phản hồi sớm

Trả lời.
Thông tin người gửi
Nhấn vào đây để đánh giá
Thông tin người gửi
0.03510 sec| 2281.82 kb